學華語Kaori Dict

勺子

sháozi

ㄕㄠˊ ㄗ˙

THƯỢC TỬ

  1. 1.cái muỗng
  2. 2.cái vá
  3. 3.LT:把[ba3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的勺子更大!

    wǒ de sháozi gèng dà!

    Thìa của tôi to hơn

  • 2

    把勺子給我。

    bǎ sháozi gěi wǒ。

    Cho tôi cái thìa

  • 3

    缺一把勺子。

    quē yī bǎ sháozi。

    Thiếu một thìa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHƯỚC (勺) – cái thìa: Chiếc muôi cong (勹 bao) còn đọng một giọt canh (丶 chủ) trong lòng — cái THÌA múc canh.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勺子 nghĩa là gì? · Kaori Dict