例句Câu ví dụ
- 1
我的勺子更大!
wǒ de sháozi gèng dà!
Thìa của tôi to hơn
- 2
把勺子給我。
bǎ sháozi gěi wǒ。
Cho tôi cái thìa
- 3
缺一把勺子。
quē yī bǎ sháozi。
Thiếu một thìa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 勺CHƯỚC (勺) – cái thìa: Chiếc muôi cong (勹 bao) còn đọng một giọt canh (丶 chủ) trong lòng — cái THÌA múc canh.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
