學華語Kaori Dict

giản thể:

shāo

ㄕㄠ

THIÊU

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.đốt
  2. 2.nấu
  3. 3.hầm
Xem 7 nghĩa còn lại
  1. 4.nướng
  2. 5.quay
  3. 6.làm nóng
  4. 7.đun sôi (trà, nước, v.v.)
  5. 8.sốt
  6. 9.bị sốt
  7. 10.(khẩu ngữ) để cho mọi thứ trở nên mất kiểm soát

例句Câu ví dụ

  • 1

    水燒開了。

    shuǐ shāo kāi le

    Nước sôi rồi

  • 2

    燒一點水。

    shāo yīdiǎn shuǐ。

    Đun một chút nước

  • 3

    她給我燒了魚。

    tā gěi wǒ shāo le yú。

    Cô ấy đã nấu cá cho tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燒 nghĩa là gì? · Kaori Dict