稍
shāo
[ㄕㄠ]
SẢO
HSK 5Adv

例句Câu ví dụ
- 1
請稍等一下。
qǐng shāo děng yī xià
Xin vui lòng chờ một chút
- 2
請稍後再嘗試。
qǐng shāohòu zài chángshì。
Hãy thử lại sau.
- 3
我稍後會打給你。
wǒ shāohòu huì dǎ gěi nǐ。
Tôi sẽ gọi anh sau này
[ㄕㄠ]
SẢO

請稍等一下。
qǐng shāo děng yī xià
Xin vui lòng chờ một chút
請稍後再嘗試。
qǐng shāohòu zài chángshì。
Hãy thử lại sau.
我稍後會打給你。
wǒ shāohòu huì dǎ gěi nǐ。
Tôi sẽ gọi anh sau này