學華語Kaori Dict

shāo

ㄕㄠ

SẢO

HSK 5Adv
  1. 1.hơi
  2. 2.một chút

Cách đọc khác:shàoxem 稍息[shao4 xi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請稍等一下。

    qǐng shāo děng yī xià

    Xin vui lòng chờ một chút

  • 2

    請稍後再嘗試。

    qǐng shāohòu zài chángshì。

    Hãy thử lại sau.

  • 3

    我稍後會打給你。

    wǒ shāohòu huì dǎ gěi nǐ。

    Tôi sẽ gọi anh sau này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稍 nghĩa là gì? · Kaori Dict