學華語Kaori Dict

稍候

shāohòu

ㄕㄠ ㄏㄡˋ

SẢO HẬU

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    請稍候。

    qǐng shāohòu。

    Xin chờ một chút

  • 2

    請在綫稍候。

    qǐng zài xiàn shāohòu。

    Xin vui lòng chờ một chút trên đường dây

  • 3

    嘿,你!請稍候。

    hēi, nǐ! qǐng shāohòu。

    Ồ, ngươi! Hãy chờ một chút.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稍候 nghĩa là gì? · Kaori Dict