例句Câu ví dụ
- 1
請稍候。
qǐng shāohòu。
Xin chờ một chút
- 2
請在綫稍候。
qǐng zài xiàn shāohòu。
Xin vui lòng chờ một chút trên đường dây
- 3
嘿,你!請稍候。
hēi, nǐ! qǐng shāohòu。
Ồ, ngươi! Hãy chờ một chút.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 候HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
