字義Nghĩa
chờ đợimáy dịch
hòuHẬU
- 1.đợi
- 2.hỏi thăm
- 3.quan sát
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
候〈动〉 (形声。古文作矦”。从人,侯声。本义守望;侦察) 同本义 矦,伺望也。--《说文》 矦,覗也。--《广雅·释诂三》 市有候馆。--《周礼·遗人》。注楼可以观望者也。” 又如候馆(用以瞭望的高楼);候楼(用以瞭望的楼);侯遮(侦探敌情);候徼(在国境线上巡察警戒);候车(侦察敌情的战车) 观测 等候 稚子候门。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 即候苗成。--宋·沈括《梦溪笔谈》 候春发遣。--清·方苞《狱中杂记》 移顺天府 候hòu ⒈等待~车。~补。等~。 ⒉看望,问好特意问~。 ⒊征兆,时节征~。气~。季~。~鸟。时~到了。 ⒋事物变化中的情况火~。症~。 ⒌守望,观测,窥视~望。~伺。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 矦 [hóu] chỉ âm.
người
字的故事Chuyện chữ
HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
組詞Từ chứa chữ này
- 候選人ứng cử viên
- 候補chờ để bổ sung
- 候乘đợi tàu hoặc xe buýt
- 候任-đắc cử
- 候命chờ lệnh; sẵn sàng nhận lệnh
- 候場chờ ở cánh gà
- 候審chờ xét xử
- 候缺chờ vị trí trống
- 候蟲côn trùng theo mùa (ví dụ: ve sầu)
- 候診chờ khám bệnh
- 時候thời gian
- 小時候khi còn nhỏ
- 氣候Lượng từ: 種|种[zhong3]
- 問候gửi lời hỏi thăm
- 等候đợi
- 有時候đôi khi