學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
候命
候命
hòu
mìng
[ㄏㄡˋ ㄇㄧㄥˋ]
HẬU MỆNH
1.
chờ lệnh; sẵn sàng nhận lệnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
時候
shíhou
thời gian
小時候
xiǎoshíhou
khi còn nhỏ
生命
shēngmìng
sự sống (như đặc trưng của sinh vật)
氣候
qìhòu
Lượng từ: 種|种[zhong3]
命運
mìngyùn
số phận; định mệnh
問候
wènhòu
gửi lời hỏi thăm
命令
mìnglìng
mệnh lệnh
等候
děnghòu
đợi
逐字解
Từng chữ trong từ
候
hậu, hầu
chờ đợi
命
mệnh
sự sống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
喉鳴
hóumíng
âm thanh ở cổ họng như nghẹt thở, tiếng lừa kêu, v.v.
記憶技巧
Mẹo nhớ
候
HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
候命 nghĩa là gì? · Kaori Dict