- 1.gửi lời hỏi thăm
- 2.gửi lời chào
- 3.(nghĩa bóng) (khẩu ngữ) xúc phạm đến (người thân thiết với người đang nói chuyện)

例句Câu ví dụ
- 1
謝謝你的問候。
xiè xie nǐ de wèn hòu
Cảm ơn lời chào của anh
- 2
代我問候你媽媽。
dài wǒ wènhòu nǐmā mā。
Đại tôi hỏi han mẹ mày
- 3
代我問候你妹妹。
dài wǒ wènhòu nǐ mèimei。
Đại tôi hỏi han em gái mày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 候HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.