學華語Kaori Dict

問候

giản thể: 问候

wènhòu

ㄨㄣˋ ㄏㄡˋ

VẤN HẬU

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.gửi lời hỏi thăm
  2. 2.gửi lời chào
  3. 3.(nghĩa bóng) (khẩu ngữ) xúc phạm đến (người thân thiết với người đang nói chuyện)

例句Câu ví dụ

  • 1

    謝謝你的問候。

    xiè xie nǐ de wèn hòu

    Cảm ơn lời chào của anh

  • 2

    代我問候你媽媽。

    dài wǒ wènhòu nǐmā mā。

    Đại tôi hỏi han mẹ mày

  • 3

    代我問候你妹妹。

    dài wǒ wènhòu nǐ mèimei。

    Đại tôi hỏi han em gái mày

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

问候 nghĩa là gì? · Kaori Dict