學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
穩厚
穩厚
giản thể:
稳厚
wěn
hòu
[ㄨㄣˇ ㄏㄡˋ]
ỔN HẬU
1.
vững vàng và chân thành
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
穩定
wěndìng
vững vàng
厚
hòu
dày
穩
wěn
ổn định; vững vàng; ổn thoả
深厚
shēnhòu
sâu sắc; uyên thâm
平穩
píngwěn
êm ả; vững vàng
濃厚
nónghòu
dày
穩固
wěngù
ổn định
安穩
ānwěn
vững vàng; ổn định; điềm tĩnh; bình tĩnh; (giấc ngủ) ngon; (quá trình chuyển đổi) suôn sẻ
逐字解
Từng chữ trong từ
穩
ổn, ủn
ổn định, chắc chắn, vững vàng, ổn định
厚
hậu
dày
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
問候
wènhòu
gửi lời hỏi thăm
溫厚
wēnhòu
tốt bụng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
穩厚 nghĩa là gì? · Kaori Dict