學華語Kaori Dict

濃厚

giản thể: 浓厚

nónghòu

ㄋㄨㄥˊ ㄏㄡˋ

NỒNG HẬU

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.dày
  2. 2.đậm (sương mù, mây,...)
  3. 3.có hứng thú mạnh với
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sâu đậm
  2. 5.bão hòa hoàn toàn (màu sắc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    “賣相”、“講斤頭”、“勿是生意經”、“耳朵打八折”等,都有濃厚的商業氣息。

    “ màixiàng ”、 “ jiǎng jīn tóu ”、 “ wù shì shēngyijīng ”、 “ ěrduo dǎ bā zhé ” děng, dōu yǒu nónghòu de shāngyè qìxī。

    'Hình dáng bán hàng', 'Tính斤头', 'Không phải là kinh doanh', 'Tai nghe giảm 20%' v.v., đều mang đậm chất thương mại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

濃厚 nghĩa là gì? · Kaori Dict