字義Nghĩa
dày, mạnh, đậm đặcmáy dịch
nóngNỒNG
- 1.đậm
- 2.đặc
- 3.mạnh (mùi,...)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 農 [nóng] chỉ âm.
nồng — nước
組詞Từ chứa chữ này
- 濃厚dày
- 濃縮cô đặc (một chất lỏng)
- 濃郁đậm
- 濃重dày
- 濃密dày
- 濃烈đậm (mùi vị, hương thơm)
- 濃妝trang điểm đậm và ăn mặc lòe loẹt
- 濃度nồng độ (tỷ lệ chất hòa tan trong dung dịch)
- 濃淡sắc thái (của màu sắc, ví dụ: đậm hoặc nhạt)
- 濃湯súp đặc
- 濃煙khói dày đặc
- 濃稠đặc
- 濃艷phong phú
- 濃集tập trung; làm giàu
- 濃霧sương mù dày
- 濃香hương thơm nồng