學華語Kaori Dict

濃縮

giản thể: 浓缩

nóngsuō

ㄋㄨㄥˊ ㄙㄨㄛ

NỒNG SÚC

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.cô đặc (một chất lỏng)
  2. 2.sự cô đặc
  3. 3.cà phê espresso
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.viết tắt của 意式濃縮咖啡|意式浓缩咖啡

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

濃縮 nghĩa là gì? · Kaori Dict