學華語Kaori Dict

giản thể:

suō

ㄙㄨㄛ

SÚC

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.rút lại
  2. 2.kéo lại
  3. 3.co lại
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.thu nhỏ
  2. 5.giảm
  3. 6.bài lược dịch
  4. 7.cũng đọc là [su4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們需要減縮開支。

    wǒmen xūyào jiǎn suō kāizhī。

    Chúng ta cần cắt giảm chi phí

  • 2

    蝸牛把觸角縮了回去。

    wōniú bǎ chùjiǎo suō le huíqu。

    Con trai của nó đã thu lại các xúc tu

  • 3

    這只蝸牛將觸角縮了回去。

    zhè zhǐ wōniú jiāng chùjiǎo suō le huíqu。

    Con trai cua đã thu lại các xúc tu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縮 nghĩa là gì? · Kaori Dict