學華語Kaori Dict

suō

ㄙㄨㄛ

SÁCH

  1. 1.mút
  2. 2.dùng trong 囉嗦|啰嗦[luo1suo5]
  3. 3.dùng trong 哆嗦[duo1suo5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    少囉嗦,喝一杯吧。

    shǎo luōsuo, hē yī bēi ba。

    Đừng nói nhiều, uống một ly đi.

  • 2

    在我的語言里,音符唱名是哆、來、咪、發、嗦、啦、西。

    zài wǒ de yǔyán lǐ, yīnfú chàngmíng shì duō、 lái、 mī、 fā、 suō、 la、 xī。

    Trong ngôn ngữ của tôi, các nốt nhạc được gọi là đô, rê, mi, fa, sol, la, si, đô.

  • 3

    五聲音階是指哆、來、咪、嗦、啦五個音。這五個音不論怎麼演奏都不會不和諧。

    wǔshēngyīnjiē shì zhǐ duō、 lái、 mī、 suō、 la wǔ gě yīn。 zhè wǔ gě yīn bùlùn zěnme yǎnzòu dōu bùhuì bùhé xié。

    Độ cao của năm âm là năm âm: Đô, Rê, Mi, Fa, Sol. Năm âm này dù chơi như thế nào cũng không bao giờ mất hòa hợp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嗦 nghĩa là gì? · Kaori Dict