字義Nghĩa
thở vàomáy dịch
suōSÁCH
- 1.mút
- 2.dùng trong 囉嗦|啰嗦[luo1suo5]
- 3.dùng trong 哆嗦[duo1suo5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
哆嗦”发抖,战栗 嗦suo ⒈ ⒉ 嗦suō 1.见"哆嗦"。 2.见"啰嗦"。 3.见"嗦嗦"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 索 [suǒ] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 嗦粉húp mì sột soạt
- 哆嗦run rẩy; lạnh cóng
- 囉嗦dài dòng; lắm lời
- 羅嗦biến thể sai của 囉嗦|啰嗦[luo1suo5]
- 打哆嗦run rẩy
- 囉里囉嗦dài dòng