- 1.khóa; khóa lại
- 2.ổ khóa (Lượng từ: 把[ba3])

例句Câu ví dụ
- 1
請把門鎖上。
qǐng bǎ mén suǒ shàng
Vui lòng khóa cửa
- 2
鎖壞了。
suǒ huàile。
Cái khóa bị hỏng
- 3
鎖一定是壞了。
suǒ yīdìng shì huàile。
Cái khóa chắc chắn đã hỏng

請把門鎖上。
qǐng bǎ mén suǒ shàng
Vui lòng khóa cửa
鎖壞了。
suǒ huàile。
Cái khóa bị hỏng
鎖一定是壞了。
suǒ yīdìng shì huàile。
Cái khóa chắc chắn đã hỏng