學華語Kaori Dict

枷鎖

giản thể: 枷锁

jiāsuǒ

ㄐㄧㄚ ㄙㄨㄛˇ

GIA TOẢ

TOCFL 7
  1. 1.gông và xích
  2. 2.bị gông cùm

例句Câu ví dụ

  • 1

    人生而自由,但無往不在枷鎖之中。

    rénshēng ér zìyóu, dàn wú wǎng bùzài jiāsuǒ zhīzhōng。

    Người sinh ra tự do, nhưng không nơi nào không có gông cùm

  • 2

    人是生而自由的,但卻無往不在枷鎖之中。

    rén shì shēng ér zìyóu de, dàn què wú wǎng bùzài jiāsuǒ zhīzhōng。

    Người sinh ra là tự do, nhưng lại không nơi nào không bị gông cùm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枷鎖 nghĩa là gì? · Kaori Dict