學華語Kaori Dict

上鎖

giản thể: 上锁

shàngsuǒ

ㄕㄤˋ ㄙㄨㄛˇ

THƯỢNG TOẢ

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個門會自己上鎖。

    zhège mén huì zìjǐ shàngsuǒ。

    Cửa sẽ tự khóa

  • 2

    你沒有把你的車上鎖嗎?

    nǐ méiyǒu bǎ nǐ de chē shàngsuǒ ma?

    Anh có khóa xe của mình không?

  • 3

    我忘記給抽屜上鎖了。

    wǒ wàngjì gěi chōuti shàngsuǒ le。

    Tôi quên khóa cái ngăn kéo rồi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上鎖 nghĩa là gì? · Kaori Dict