例句Câu ví dụ
- 1
這個門會自己上鎖。
zhège mén huì zìjǐ shàngsuǒ。
Cửa sẽ tự khóa
- 2
你沒有把你的車上鎖嗎?
nǐ méiyǒu bǎ nǐ de chē shàngsuǒ ma?
Anh có khóa xe của mình không?
- 3
我忘記給抽屜上鎖了。
wǒ wàngjì gěi chōuti shàngsuǒ le。
Tôi quên khóa cái ngăn kéo rồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
