字義Nghĩa
cái khóamáy dịch
suǒTOẢ
- 1.khóa; khóa lại
- 2.ổ khóa (Lượng từ: 把[ba3])
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 鎖定khóa (cửa)
- 鎖上khóa
- 鎖匙tiếng Đài Loan đọc là [suo3 shi5]
- 鎖匠thợ khóa
- 鎖區khoá vùng (trò chơi điện tử, v.v.)
- 鎖吶kèn suona, kèn shawm Trung Quốc
- 鎖喉khoá cổ
- 鎖國bế quan toả cảng; loại trừ tiếp xúc nước ngoài
- 鎖孔lỗ khoá
- 鎖屏màn hình khóa
- 連鎖liên kết
- 封鎖phong tỏa
- 拉鎖khóa kéo
- 連鎖店cửa hàng chuỗi
- 上鎖khóa; bị khóa
- 枷鎖gông và xích