學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái chìa khóa, cái khóamáy dịch

suǒTOẢ

  1. 1.khóa; khóa lại
  2. 2.ổ khóa (Lượng từ: 把[ba3])

suǒTOẢ

  1. 1.biến thể cũ của 鎖|锁[suo3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

锁 (形声) 置于可启闭的器物上,以钥匙或暗码(如字码机构、时间机构、自动释放开关、磁性螺线管等)打开的扣件 柄铁折叠环复,如锁上练,引之长丈许。--明·魏禧《大铁椎传》 又如锁管(锁簧插入的锁身);锁孔(锁眼);锁梃儿(锁的销子);上锁 一种用铁环钩连而成的刑具 若见鬼把椎锁绳纆,立守其旁。--汉·王充《论衡·订鬼篇》 又如锁靠(束缚手腕的刑具);锁韁(枷锁和韁绳) 链子 俄有赤龙长千余尺,电目血舌,朱鳞火鬣,项掣全锁,锁牵玉柱,千雷万霆,激绕其身。--唐·李朝威《柳毅传》 又如锁子(锁链);锁 锁suǒ ⒈安在门、箱、柜等的开合处,使人不能随便打开的器具铁~。弹子~。 ⒉用锁锁住~门。~好箱子。 ⒊封闭封~。 ⒋链子~链。枷~。 ⒌紧皱眉头双眉深~。 ⒍一种缝纫法,针脚密,线斜交或钩连,多用于衣物边沿上~边。~扣眼。 ⒎像锁的东西石~。金~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 锁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict