學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
連鎖
連鎖
giản thể:
连锁
lián
suǒ
[ㄌㄧㄢˊ ㄙㄨㄛˇ]
LIÊN TOẢ
HSK 7-9
TOCFL 6
Adj
1.
liên kết
2.
được kết nối
3.
chuỗi (cửa hàng v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
連
lián
liên kết
連續
liánxù
liên tục
連忙
liánmáng
ngay lập tức
連續劇
liánxùjù
phim truyền hình nhiều tập
鎖
suǒ
khóa; khóa lại
連接
liánjiē
liên kết; nối; kết nối
接連
jiēlián
liên tục
一連串
yīliánchuàn
một loạt
逐字解
Từng chữ trong từ
連
liên
nối, liên kết
鎖
toả
cái khóa
記憶技巧
Mẹo nhớ
連
LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
连锁 nghĩa là gì? · Kaori Dict