學華語Kaori Dict

鎖定

giản thể: 锁定

suǒdìng

ㄙㄨㄛˇ ㄉㄧㄥˋ

TOẢ ĐỊNH

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.khóa (cửa)
  2. 2.đóng bằng chốt
  3. 3.khóa vào vị trí
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.một cái khóa
  2. 5.một cái chốt
  3. 6.khóa tệp máy tính (để ngăn bị ghi đè)
  4. 7.khóa (từ chối truy cập hệ thống, thiết bị hoặc tệp, ví dụ: bằng bảo vệ mật khẩu)
  5. 8.tập trung chú ý vào
  6. 9.nhắm mục tiêu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

锁定 nghĩa là gì? · Kaori Dict