例句Câu ví dụ
- 1
永遠不要忘記把門鎖上。
yǒngyuǎn bùyào wàngjì bǎmén suǒshàng。
Luôn luôn đừng quên khóa cửa
- 2
只要推門就好了。它自己會鎖上的。
zhǐyào tuī mén jiù hǎo le。 tā zìjǐ huì suǒshàng de。
Chỉ cần đẩy cửa lại là được. Nó sẽ tự khóa.
- 3
把辦公室鎖上。
bǎ bàngōngshì suǒshàng。
Đóng cửa văn phòng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
