字義Nghĩa
cái cangmáy dịch
jiāGIA
- 1.gông (cái cùm gỗ dùng để giam giữ và trừng phạt tội phạm ở Trung Quốc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
枷 (形声。从木,加声。本义连枷。脱粒用的农具) 同本义(农具名) 枷,加也。加杖于柄头,以过穗而出其谷也。--《释名·释器用》 刑具名 枷,枷锁。--《广韵》 凡死罪枷而拳,流罪枷而梏。--《隋书·刑法志》 又如枷杻(刑具。木枷和手铐);枷梢(刑具。枷板);枷棒(枷和木杖);枷楔(上枷和楔手指的刑罚) 通架”。支持或置物的用具,衣架 男女不杂坐,不同椸枷。--《礼记·曲礼上》 枷 枷住,上枷 枷jiā ⒈〈古〉套在犯人脖子上的一种刑具。 ⒉ 枷jià 1.衣架。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 加 [jiā] chỉ âm.
gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 枷鎖gông và xích
- 枷板công cụ gông cùm
- 枷銷ách
- 枷帶鎖抓bị gông
- 槤枷biến thể của 連枷|连枷[lian2 jia1]
- 連枷cái đập lúa
- 麥枷cái đập
- 連枷胸chấn thương lồng ngực phập phều (y học)