學華語Kaori Dict

giản thể:

suǒ

ㄙㄨㄛˇ

TOẢ

HSK 5TOCFL 3N/V
  1. 1.khóa; khóa lại
  2. 2.ổ khóa (Lượng từ: 把[ba3])

Cách đọc khác:suǒbiến thể cũ của 鎖|锁[suo3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把門鎖上。

    qǐng bǎ mén suǒ shàng

    Vui lòng khóa cửa

  • 2

    鎖壞了。

    suǒ huàile。

    Cái khóa bị hỏng

  • 3

    鎖一定是壞了。

    suǒ yīdìng shì huàile。

    Cái khóa chắc chắn đã hỏng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

锁 nghĩa là gì? · Kaori Dict