
例句Câu ví dụ
- 1
金屬冷卻的時候會收縮。
jīnshǔ lěngquè de shíhou huì shōusuō。
Khi kim loại nguội đi thì chúng co lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.