學華語Kaori Dict

收縮

giản thể: 收缩

shōusuō

ㄕㄡ ㄙㄨㄛ

THU SÚC

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.rút lại
  2. 2.co lại
  3. 3.thu nhỏ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(sinh lý) tâm thu

例句Câu ví dụ

  • 1

    金屬冷卻的時候會收縮。

    jīnshǔ lěngquè de shíhou huì shōusuō。

    Khi kim loại nguội đi thì chúng co lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收缩 nghĩa là gì? · Kaori Dict