- 1.thu hoạch
- 2.gặt hái
- 3.đạt được
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.mùa màng
- 5.lợi nhuận
- 6.thu được
- 7.tiền thưởng
- 8.phần thưởng

例句Câu ví dụ
- 1
今年收獲很大。
jīn nián shōu huò hěn dà
Năm nay thu hoạch rất lớn
- 2
秋天是收獲的時節。
qiū tiān shì shōu huò de shí jié
Mùa thu là thời điểm thu hoạch
- 3
一分耕耘,一分收獲。
yī fēn gēngyún, yī fēn shōuhuò。
Một giọt mồ hôi một phần thu hoạch
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.