學華語Kaori Dict

收穫

giản thể: 收获

shōuhuò

ㄕㄡ ㄏㄨㄛˋ

THU HOẠCH

HSK 4TOCFL 5V/N
  1. 1.thu hoạch
  2. 2.gặt hái
  3. 3.đạt được
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.mùa màng
  2. 5.lợi nhuận
  3. 6.thu được
  4. 7.tiền thưởng
  5. 8.phần thưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    今年收獲很大。

    jīn nián shōu huò hěn dà

    Năm nay thu hoạch rất lớn

  • 2

    秋天是收獲的時節。

    qiū tiān shì shōu huò de shí jié

    Mùa thu là thời điểm thu hoạch

  • 3

    一分耕耘,一分收獲。

    yī fēn gēngyún, yī fēn shōuhuò。

    Một giọt mồ hôi một phần thu hoạch

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收穫 nghĩa là gì? · Kaori Dict