字義Nghĩa
thu hoạch, cắt lúamáy dịch
huòHOẠCH
- 1.(hình thức kết hợp) gặt hái; thu hoạch
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 禾 (hoà) chỉ nghĩa, 蒦 [huò] chỉ âm.
thuật — hạt gạo
組詞Từ chứa chữ này
- 獲得đạt được; nhận được; có được
- 獲取giành được; lấy được; đạt được
- 獲獎giành được giải thưởng
- 獲勝chiến thắng
- 獲悉biết được gì đó
- 獲利lợi nhuận
- 獲准được phép
- 獲益thu lợi từ việc gì
- 獲刑bị trừng phạt
- 獲嘉huyện Huojia ở Tân Hương 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam
- 收穫thu hoạch
- 榮獲được vinh danh với
- 俘獲bắt giữ (tài sản hoặc nhân sự địch)
- 接獲nhận được (cuộc gọi, báo cáo, v.v.)
- 捕獲bắt; bắt giữ; tóm được
- 擄獲bắt được (ai đó)