學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thu đượcmáy dịch

huòHOẠCH

  1. 1.(văn học) bắt; thu giữ
  2. 2.(văn học) nhận được; đạt được; giành được

huòHOẠCH

  1. 1.(hình thức kết hợp) gặt hái; thu hoạch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

获 (形声。从犬,蒦声。按甲骨文从隹从又,表示捕鸟在手。本义猎得禽兽) 同本义 获,猎所获也。--《说文》 田获三狐。--《易巽》 舍拔则获。--《诗·秦风·驷賳》 谋于野则获。--《左传·襄公三十一年》 今日畋乐乎?获多乎?--司马相如《子虚赋》 又如获兽;获兔;获者(猎得禽兽者) 俘获 遇犬获之。--《诗·小雅·巧言》 获者取左耳。--《周礼·大司马》 不获二毛。--《礼记·檀弓》 荻百里孟明视。--《左传·僖公三十二年》 又如获丑(俘获敌众);获夷(能俘获夷狄者);获解(拘捕押送 获(獲、 ⒊ 穫)huò ⒈猎得,捉住捕~。俘~。缴~。 ⒉得到,取得~胜归来。不劳而~。~得巨大成绩。 ⒊收割庄稼收~归来。秋~冬藏。也指所取得的成果努力学习,必有收~。 获hù 1.争取,争得。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 获 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict