學華語Kaori Dict

獲獎

giản thể: 获奖

huòjiǎng

ㄏㄨㄛˋ ㄐㄧㄤˇ

HOẠCH TƯỞNG

HSK 4V
  1. 1.giành được giải thưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他獲獎了。

    tā huò jiǎng le

    Anh ấy đã được giải thưởng

  • 2

    這個滿臉稚氣的小女孩剛剛五歲,誰知道她竟是這幅獲獎作品的作者。

    zhège mǎnliǎn zhìqì de xiǎonǚ hái gānggang wǔ suì, shéizhīdào tā jìng shì zhè fú huòjiǎng zuòpǐn de zuòzhě。

    Cô bé mặt đầy vẻ ngây ngô này mới được 5 tuổi, ai mà biết cô bé lại là tác giả của tác phẩm đoạt giải này.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

获奖 nghĩa là gì? · Kaori Dict