- 1.đạt được; nhận được; có được

例句Câu ví dụ
- 1
他獲得了第一名。
tā huò dé le dì yì míng
Anh ấy đã giành được vị trí đầu tiên.
- 2
他獲得了大家的贊賞。
tā huò dé le dà jiā de zàn shǎng
Anh ấy đã nhận được sự ngưỡng mộ của mọi người
- 3
他獲得了獎學金和證書。
tā huò dé le jiǎng xué jīn hé zhèng shū
Ông ấy đã nhận được học bổng và chứng chỉ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.