學華語Kaori Dict

獲得

giản thể: 获得

huò

ㄏㄨㄛˋ ㄉㄜˊ

HOẠCH ĐẮC

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.đạt được; nhận được; có được

例句Câu ví dụ

  • 1

    他獲得了第一名。

    tā huò dé le dì yì míng

    Anh ấy đã giành được vị trí đầu tiên.

  • 2

    他獲得了大家的贊賞。

    tā huò dé le dà jiā de zàn shǎng

    Anh ấy đã nhận được sự ngưỡng mộ của mọi người

  • 3

    他獲得了獎學金和證書。

    tā huò dé le jiǎng xué jīn hé zhèng shū

    Ông ấy đã nhận được học bổng và chứng chỉ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獲得 nghĩa là gì? · Kaori Dict