- 1.chiến thắng
- 2.thắng
- 3.đánh bại

例句Câu ví dụ
- 1
他很有希望獲勝。
tā hěn yǒuxīwàng huòshèng。
Anh ấy rất có cơ hội chiến thắng
- 2
奧運會重要的是參與,不是獲勝。
Àoyùnhuì zhòngyào de shì cānyù, bùshì huòshèng。
Điểm quan trọng của Thế vận hội là tham gia chứ không phải là chiến thắng.
- 3
奧運會最重要的不是獲勝,而是參與。
Àoyùnhuì zuì zhòngyào de bùshì huòshèng, érshì cānyù。
Trong Thế vận hội, điều quan trọng nhất không phải là chiến thắng mà là tham gia.