學華語Kaori Dict

獲勝

giản thể: 获胜

huòshèng

ㄏㄨㄛˋ ㄕㄥˋ

HOẠCH THẮNG

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.chiến thắng
  2. 2.thắng
  3. 3.đánh bại

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很有希望獲勝。

    tā hěn yǒuxīwàng huòshèng。

    Anh ấy rất có cơ hội chiến thắng

  • 2

    奧運會重要的是參與,不是獲勝。

    Àoyùnhuì zhòngyào de shì cānyù, bùshì huòshèng。

    Điểm quan trọng của Thế vận hội là tham gia chứ không phải là chiến thắng.

  • 3

    奧運會最重要的不是獲勝,而是參與。

    Àoyùnhuì zuì zhòngyào de bùshì huòshèng, érshì cānyù。

    Trong Thế vận hội, điều quan trọng nhất không phải là chiến thắng mà là tham gia.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獲勝 nghĩa là gì? · Kaori Dict