手活
shǒuhuó
[ㄕㄡˇ ㄏㄨㄛˊ]
THỦ HOẠT
- 1.sự khéo léo (ví dụ: xử lý bóng trong thể thao)
- 2.quan hệ tình dục bằng tay

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.