學華語Kaori Dict

收集

shōu

ㄕㄡ ㄐㄧˊ

THU TẬP

HSK 5TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喜歡收集郵票。

    tā xǐ huan shōu jí yóu piào

    Anh ấy thích sưu tầm tem

  • 2

    我收集郵票。

    wǒ shōují yóupiào。

    Tôi sưu tầm tem

  • 3

    傑克收集郵票。

    Jiékè shōují yóupiào。

    Jack sưu tầm tem

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收集 nghĩa là gì? · Kaori Dict