例句Câu ví dụ
- 1
他喜歡收集郵票。
tā xǐ huan shōu jí yóu piào
Anh ấy thích sưu tầm tem
- 2
我收集郵票。
wǒ shōují yóupiào。
Tôi sưu tầm tem
- 3
傑克收集郵票。
Jiékè shōují yóupiào。
Jack sưu tầm tem
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
