學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
首季
首季
shǒu
jì
[ㄕㄡˇ ㄐㄧˋ]
THỦ QUÝ
1.
mùa đầu
2.
quý đầu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
首先
shǒuxiān
trước tiên
首都
shǒudū
thủ đô
季節
jìjié
thời gian
首
shǒu
đầu
春季
chūnjì
mùa xuân
季
jì
mùa
冬季
dōngjì
mùa đông
夏季
xiàjì
mùa hè
逐字解
Từng chữ trong từ
首
thủ, thú
đầu
季
quý, quí
mùa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
手機
shǒujī
điện thoại di động
收集
shōují
thu thập
手記
shǒujì
ghi chép
手跡
shǒujì
bút tích hoặc tranh vẽ gốc của ai đó
授計
shòujì
thổ lộ kế hoạch với ai đó
首級
shǒují
đầu bị chặt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
首季 nghĩa là gì? · Kaori Dict