學華語Kaori Dict

壓縮

giản thể: 压缩

suō

ㄧㄚ ㄙㄨㄛ

ÁP SÚC

HSK 7-9TOCFL 7V

例句Câu ví dụ

  • 1

    壓縮數據的算法能分為兩種:一種會造成數據損失,另一種則不會。

    yāsuō shùjù de suànfǎ néng fēnwéi liǎng zhǒng: yīzhǒng huì zàochéng shùjù sǔnshī, lìngyī zhǒng zé bùhuì。

    Thuật toán nén dữ liệu có thể chia thành hai loại: một loại gây mất dữ liệu, một loại không gây mất dữ liệu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壓縮 nghĩa là gì? · Kaori Dict