例句Câu ví dụ
- 1
我的血壓很低。
wǒ de xuèyā hěn dī。
Huyết áp của tôi rất thấp
- 2
老王身體檢查的結果別的方面都挺正常,就是血壓有點高。
lǎo wáng shēntǐjiǎnchá de jiéguǒ biéde fāngmiàn dōu tǐng zhèngcháng, jiùshì xuèyā yǒudiǎn gāo。
Kết quả kiểm tra sức khỏe của Lão Vương bình thường ở các mặt khác, chỉ là huyết áp cao một chút.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
