學華語Kaori Dict

血壓

giản thể: 血压

xuè

ㄒㄩㄝˋ ㄧㄚ

HUYẾT ÁP

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的血壓很低。

    wǒ de xuèyā hěn dī。

    Huyết áp của tôi rất thấp

  • 2

    老王身體檢查的結果別的方面都挺正常,就是血壓有點高。

    lǎo wáng shēntǐjiǎnchá de jiéguǒ biéde fāngmiàn dōu tǐng zhèngcháng, jiùshì xuèyā yǒudiǎn gāo。

    Kết quả kiểm tra sức khỏe của Lão Vương bình thường ở các mặt khác, chỉ là huyết áp cao một chút.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

血压 nghĩa là gì? · Kaori Dict