血管
xuèguǎn
[ㄒㄩㄝˋ ㄍㄨㄢˇ]
HUYẾT QUẢN
HSK 6TOCFL 5N
- 1.tĩnh mạch
- 2.động mạch
- 3.LT:根[gen1]

例句Câu ví dụ
- 1
血液在血管里流。
xuè yè zài xuè guǎn lǐ liú
Máu chảy trong mạch máu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.