學華語Kaori Dict

儘管

giản thể: 尽管

jǐnguǎn

ㄐㄧㄣˇ ㄍㄨㄢˇ

TẬN QUẢN

HSK 5TOCFL 5Adv/Conj
  1. 1.mặc dù
  2. 2.tuy rằng
  3. 3.dù cho
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.bất chấp
  2. 5.không do dự
  3. 6.đừng ngại (hỏi, phàn nàn,...)
  4. 7.(cứ làm đi) đừng do dự

例句Câu ví dụ

  • 1

    盡管很難,他還是做到了。

    jǐn guǎn hěn nán tā hái shi zuò dào liǎo

    Dù rất khó, anh ấy vẫn làm được

  • 2

    盡管提問。

    jǐnguǎn tíwèn。

    Dù có hỏi gì cũng được

  • 3

    盡管下雨,我還是要出去。

    jǐnguǎn xiàyǔ, wǒ háishi yào chūqù。

    Dù mưa, tôi vẫn muốn ra ngoài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

儘管 nghĩa là gì? · Kaori Dict