- 1.mặc dù
- 2.tuy rằng
- 3.dù cho
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.bất chấp
- 5.không do dự
- 6.đừng ngại (hỏi, phàn nàn,...)
- 7.(cứ làm đi) đừng do dự

例句Câu ví dụ
- 1
盡管很難,他還是做到了。
jǐn guǎn hěn nán tā hái shi zuò dào liǎo
Dù rất khó, anh ấy vẫn làm được
- 2
盡管提問。
jǐnguǎn tíwèn。
Dù có hỏi gì cũng được
- 3
盡管下雨,我還是要出去。
jǐnguǎn xiàyǔ, wǒ háishi yào chūqù。
Dù mưa, tôi vẫn muốn ra ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.