字義Nghĩa
tận cùngmáy dịch
jǐnTẬN
- 1.đến mức tối đa
- 2.(khi dùng trước danh từ chỉ địa điểm) xa nhất hoặc cực điểm
- 3.trong giới hạn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 盡 [jǐn] chỉ âm.
儔 — người
組詞Từ chứa chữ này
- 盡力cố gắng hết sức; không tiếc công sức
- 儘量càng nhiều càng tốt
- 儘管mặc dù
- 儘快càng nhanh càng tốt; càng sớm càng tốt
- 盡可能xem 儘可能|尽可能[jin3 ke3 neng2]
- 盡頭kết thúc; cực điểm; giới hạn
- 盡情thoả thích
- 儘早càng sớm càng tốt
- 盡量càng nhiều càng tốt
- 盡快xem 儘快|尽快[jin3 kuai4]
- 應有盡有có mọi thứ nên có (thành ngữ); tất cả những gì có thể nghĩ đến đều có đủ
- 詳盡thấu đáo và chi tiết
- 竭盡全力không tiếc công sức (thành ngữ); làm hết sức mình
- 殆盡gần như cạn kiệt; gần như hết; thực tế không còn gì
- 無盡vô tận
- 盡心với tất cả tâm huyết