- 1.không tiếc công sức (thành ngữ); làm hết sức mình

例句Câu ví dụ
- 1
他竭盡全力地討好他老婆。
tā jiéjìnquánlì de tǎohǎo tā lǎopó。
Anh ấy hết sức nịnh vợ mình
- 2
重要的是你有沒有竭盡全力。
zhòngyào de shì nǐ yǒuméiyǒu jiéjìnquánlì。
Quan trọng là anh có nỗ lực hết sức không.
- 3
湯姆和瑪麗竭盡全力幫助約翰。
Tāngmǔ hé Mǎlì jiéjìnquánlì bāngzhù Yuēhàn。
Tom và Mary đã cố gắng hết sức để giúp John
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.