學華語Kaori Dict

竭盡全力

giản thể: 竭尽全力

jiéjìnquán

ㄐㄧㄝˊ ㄐㄧㄣˋ ㄑㄩㄢˊ ㄌㄧˋ

KIỆT TẬN TOÀN LỰC

HSK 7-9
  1. 1.không tiếc công sức (thành ngữ); làm hết sức mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    他竭盡全力地討好他老婆。

    tā jiéjìnquánlì de tǎohǎo tā lǎopó。

    Anh ấy hết sức nịnh vợ mình

  • 2

    重要的是你有沒有竭盡全力。

    zhòngyào de shì nǐ yǒuméiyǒu jiéjìnquánlì。

    Quan trọng là anh có nỗ lực hết sức không.

  • 3

    湯姆和瑪麗竭盡全力幫助約翰。

    Tāngmǔ hé Mǎlì jiéjìnquánlì bāngzhù Yuēhàn。

    Tom và Mary đã cố gắng hết sức để giúp John

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

竭尽全力 nghĩa là gì? · Kaori Dict