字義Nghĩa
dùng hết sứcmáy dịch
jiéKIỆT
- 1.cạn kiệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
竭 (形声。从立,曷声。本义背举;用肩背负) 同本义 五行之动,迭相竭也。--《礼记·礼运》。注犹负戴也。” 干涸;枯竭 伊洛竭而夏亡。--《国语·周语》。注涸也。” 渊泉不能竭。--《淮南子·说林》 竭泽而渔。--《淮南子·本经》 又如竭涸(干涸无水);枯竭(水源干涸) 穷尽 再而衰,三而竭。--《左传·庄公十年》 彼竭我盈。 庶竭驽钝。--《三国志·诸葛亮传》 竭其庐之入。--唐·柳宗元《捕蛇者说》 于是众人竭力挠之。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 人 竭jié ⒈尽,完~泽而渔。~尽全力。~诚服务。万世不~。 ⒉干涸水~不流。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 立 (lập) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đứng
組詞Từ chứa chữ này
- 竭力làm hết sức mình
- 竭盡全力không tiếc công sức (thành ngữ); làm hết sức mình
- 竭盡dùng hết
- 竭心làm hết sức mình
- 竭誠một lòng một dạ
- 竭澤而漁nghĩa đen: tát cạn ao để bắt cá (thành ngữ)
- 精疲力竭tinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ); kiệt quệ
- 衰竭suy tạng
- 枯竭bị cạn kiệt
- 聲嘶力竭la hét đến khản cả giọng (thành ngữ)
- 匱竭kiệt quệ
- 殫竭dùng hết