學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
衰竭
衰竭
shuāi
jié
[ㄕㄨㄞ ㄐㄧㄝˊ]
SUY KIỆT
HSK 7-9
V
1.
suy tạng
2.
kiệt sức
3.
suy kiệt (y học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
衰退
shuāituì
suy thoái
衰弱
shuāiruò
yếu ớt
衰老
shuāilǎo
lão hóa
竭力
jiélì
làm hết sức mình
精疲力竭
jīngpílìjié
tinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ); kiệt quệ
衰減
shuāijiǎn
suy yếu
竭盡全力
jiéjìnquánlì
không tiếc công sức (thành ngữ); làm hết sức mình
枯竭
kūjié
bị cạn kiệt
逐字解
Từng chữ trong từ
衰
suy, thôi
suy giảm, suy yếu, giảm sút
竭
kiệt
dùng hết sức
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
衰竭 nghĩa là gì? · Kaori Dict