學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

suy giảm, suy yếu, giảm sútmáy dịch

cuīTHÔI

  1. 1.biến thể của 縗|缞[cui1]

shuāiSUY

  1. 1.(dạng kết hợp) suy tàn; suy giảm; suy yếu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

衰 cui 古代用粗麻布制成的毛边丧服 共丧衰亦如之。--《周礼·天官·内司服》 无衰麻之服。--《荀子·礼论》 子墨衰緻,梁弘御戎,莱驹为右。--《左传·僖公三十三年》 又如衰衣(衰服。古代的丧服);衰杖(居丧用的麻緻与哭丧棒);衰冠(丧服,衰衣丧冠) 下,从上到下的次序 衰 由大到小依照一定的标准递减 衰 cuī用于'等衰'(等次)。又见shuāi。 衰shuāi ⒈微弱,事物发展转向微弱~弱。~退。~落。~败。年老力~。 衰suō 1.蓑衣。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

người mặc áo 衣 bị thương 一 ở đầu 口

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 衰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict