不衰
bùshuāi
[ㄅㄨˋ ㄕㄨㄞ]
BẤT SUY
- 1.không suy yếu
- 2.không bao giờ suy tàn
- 3.bền bỉ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.không thể ngăn chặn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.