學華語Kaori Dict

衰落

shuāiluò

ㄕㄨㄞ ㄌㄨㄛˋ

SUY LẠC

TOCFL 7
  1. 1.suy tàn
  2. 2.suy sụp
  3. 3.suy giảm
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.xuống cấp
  2. 5.sa sút

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的威信日漸衰落。

    tā de wēixìn rìjiàn shuāiluò。

    Tầm ảnh hưởng của anh ấy đang dần suy giảm

  • 2

    他們其中的 75 % 以上都擔心技術導致傳統法語的衰落。

    tāmen qízhōng de 7 5 % yǐshàng dōu dānxīn jìshù dǎozhì chuántǒng Fǎyǔ de shuāiluò。

    Hơn 75% trong số họ lo lắng rằng công nghệ sẽ làm suy thoái tiếng Pháp truyền thống.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衰落 nghĩa là gì? · Kaori Dict